Квалификационный турнир на 1 разряд 21-25.09.2026, Жезказган Cập nhật ngày: 23.09.2026 17:27:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Azarov, Mark | 447060395 | 0 | KAZ |
| 2 | | Bitenov, Baisal | 447060441 | 0 | KAZ |
| 3 | | Bitenova, Daniya | 557017620 | 0 | KAZ |
| 4 | | Bolat, Abilkair | 447039973 | 0 | KAZ |
| 5 | | Burkitbay, Ansar | 557045453 | 0 | KAZ |
| 6 | | Dostiyarov, Aidos | 447060506 | 0 | KAZ |
| 7 | | Karabekov, Yerassyl | 557020299 | 0 | KAZ |
| 8 | | Meiramova, Khadija | 557016909 | 0 | KAZ |
| 9 | | Nurlan, Marzhan | | 0 | KAZ |
| 10 | | Omar, Rauana | 557002967 | 0 | KAZ |
| 11 | | Ospan, Kasymkhan | 557002983 | 0 | KAZ |
| 12 | | Riberg, Vitalina | 447060700 | 1471 | KAZ |
| 13 | | Shaimerden, Adilkhan | 447060794 | 0 | KAZ |
| 14 | | Sharipov, Aziz | 447040122 | 0 | KAZ |
| 15 | | Toremurat, Yersultan | 557018022 | 0 | KAZ |
|
|
|
|