VII Liga FIDE Ajedrez Minatitlan Open/U16 | Ban Tổ chức | ON Hernandez Martinez, Jeronimo 5119154 |
| Liên đoàn | Mexico ( MEX ) |
| Tổng trọng tài | AN Cruz Ahumada, Samuel Jonathan 5110351 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Hernandez Martinez, Jeronimo 5119154 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Minatitlan, Veracruz, Mexico |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/23 đến 2026/11/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1633 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 22.09.2026 04:42:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jeronimo Hernandez (MEX) 5119154
| Giải/ Nội dung | Femenil, Open / U16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | V1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | RtQT | RtQG | Phái | Loại | Nhóm |
| 1 | | | Hernandez Santa Cruz Verazas, Pablo Jose | 5126533 | 1939 | 1967 | | | LIB |
| 2 | | | Ortiz Hernandez, Ricardo Paul | 5111587 | 1848 | 1864 | | | LIB |
| 3 | | | Uscanga Lara, Alejandro | 5114705 | 1780 | 1855 | | | LIB |
| 4 | | | Munoz, Valencia Cesar Martin | 5175674 | 1757 | 1409 | | | LIB |
| 5 | | | Saavedra Bocanegra, Adib | 5164532 | 1753 | 1809 | | | LIB |
| 6 | | | Alor, Soto Javier | 1501934 | 0 | 1721 | | | LIB |
| 7 | | | Basurto, Lopez Brian | 29662354 | 0 | 1710 | | | U16 |
| 8 | | | Antonio Antonio, Edgar | 29647568 | 1689 | 1736 | | | LIB |
| 9 | | | Maldonado Noriega, Jose Luis | 5168180 | 1589 | 1589 | | | LIB |
| 10 | | | Castellanos, Santiago Erick Israel | 29686318 | 0 | 1523 | | U12 | U16 |
| 11 | | | Ramirez, Diaz Cesar Isaac | 550017772 | 0 | 1501 | | | U16 |
| 12 | | | Galindo, Garcia Hector Fernando | | 0 | 1489 | | | LIB |
| 13 | | | Hernandez Garcia, Angel Nahum | 550027867 | 0 | 0 | | U12 | U16 |
| 14 | | | Mocinos, Gutierrez Juan Miguel | 550016792 | 0 | 0 | | | U16 |
| 15 | | | Ortiz Feria, Juan Carlos | 550031953 | 0 | 0 | | U12 | U16 |
|
|
|
|