"10 város a magyar sakkozásért" B1 Szombathely 2026.09.26. A-csoportCập nhật ngày: 22.09.2026 09:31:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 7
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport, C csoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Versenykiírás, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Apro, Barnabas | 17004730 | HUN | 2218 |
| 2 | | Papai, Mate | 17014689 | HUN | 2154 |
| 3 | | Toth, Tibor | 733822 | HUN | 2037 |
| 4 | | Jokai, Bence | 17019710 | HUN | 2033 |
| 5 | | Kato, Bence Teodor | 17025117 | HUN | 1990 |
| 6 | | Bardics, Marko | 17008352 | HUN | 1946 |
| 7 | AIM | Parragi, Istvan | 760781 | HUN | 1920 |
| 8 | | Pergel, Bence | 17008590 | HUN | 1855 |
| 9 | | Lovasi, Boldizsar | 17024560 | HUN | 1852 |
| 10 | | Dorner, Ilona | 17010470 | HUN | 1840 |
| 11 | | Bardics, Mirko Janos | 17015553 | HUN | 1798 |
| 12 | | Lovasi, Vendel | 17024552 | HUN | 1729 |
| 13 | | Horvath, Kornel | 17028183 | HUN | 1719 |
| 14 | | Karadi, Dorian | 17010497 | HUN | 1705 |
| 15 | | Simon, Oliver | 17024544 | HUN | 1671 |
| 16 | | Porpaczy, Barnabas | 17012562 | HUN | 1650 |
| 17 | | Bolla, Akos | 17028965 | HUN | 1408 |
|
|
|
|