Dr. B.R. Ambedkar Law College Intra-College Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 11:42:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ignatius Leong

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1 
1Adit Sharma0IND 8w- 13w- 16b- 9w-0160
2Aditya Muwal0IND 5b0 16w1 12w0 14b1289,5
3Avay Bagga0IND 10w1 12b½ 15w1 6b02,568,5
4Chirag0IND 12w0 10b1 11w½ 7w01,5118
5Gaurav Chhabra0IND 2w1 14b1 6w1 12b1418,5
6Kabir Rajpal0IND 13b1 8w1 5b0 3w13211,5
7Lakshay Vithal0IND 11w1 15b0 13w1 4b1347
8Mayank Saini0IND 1b+ 6b0 14w1 15b1339
9Pratibha0IND 14w0 11b0 10w0 1b+1154,5
10Prince0IND 3b0 4w0 9b1 16w01147
11Priyansh Sharma0IND 7b0 9w1 4b½ 13w01,5127,5
12Saloni0IND 4b1 3w½ 2b1 5w02,5510
13Saransh0IND 6w0 1b+ 7b0 11b1299,5
14Vikram0IND 9b1 5w0 8b0 2w011310
15Vaibhav Vashisth0IND 16b1 7w1 3b0 8w02710,5
16Gurnoor0IND 15w0 2b0 1w+ 10b12107

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)