"10 város a magyar sakkozásért" B1 Szombathely 2026.09.26. C-csoport 2016.01.01 után születettek Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:43:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 7
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | HUN | Hungary | 16 |
| Tổng cộng | | | 16 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 0 | 3 | 0 | 8 |
| 2 | 6 | 1 | 1 | 0 | 8 |
| 3 | 5 | 0 | 3 | 0 | 8 |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | 2 | 0 | 5 | 0 | 7 |
| 6 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 |
| 7 | 4 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Tổng cộng | 28 | 1 | 23 | 1 | 53 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|