Турнир на 3 разряд
26.09.2026 в 12.30 - 3 тура
27.09.2026 в 12.30 -3 тура
03.10.2026 в 12.30 - 3 тура
Регистрация по номеру 87011887386 Асылжан

Квалификационный турнир на 3 разряд Уалиханова 5 King

Ban Tổ chứcАкадемия Шахмат King
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcРуслан М
Tổng trọng tàiИсина А
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/26 đến 2026/10/03
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 12:41:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylshan

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Франсел Виктор0KAZ 16w1 12b0 7b1 17w1 14w1 8b1 2b1 5w1 4b½7,5044,536,5
2Бектенов Арсен0KAZ 9b½ 11w1 10b1 6w1 4b1 5b1 1w0 3b½ 13w1704836,5
3Жанәділ Абдуәли0KAZ 8w1 5b0 15w1 12b0 18w1 7b1 4b1 2w½ 9w16,5045,530
4Али Томирис0KAZ 19w1 6b1 12w1 5b½ 2w0 14b1 3w0 8b1 1w½60,54733,5
5Асанов Саят0KAZ 21b1 3w1 14b1 4w½ 12b1 2w0 10b1 1b0 6w½60,54635,5
6Дуйсембин Ертай0KAZ 15w1 4w0 18b1 2b0 7w½ 9w½ 13b1 10w1 5b½5,50,544,526
7Мусаев Ихсан0KAZ 17b0 13b1 1w0 11w1 6b½ 3w0 18b+ 19w1 21b15,50,53622,5
8Шагимухаметова Саида0KAZ 3b0 -1 16w½ 9w1 10b1 1w0 12b1 4w0 11b½514526
9Сидоренко Демид0KAZ 2w½ 16b0 13w1 8b0 21w1 6b½ 14w+ 12w1 3b0504023,5
10Шерияздан Амир0KAZ 13w1 20b½ 2w0 16b1 8w0 18b1 5w0 6b0 19b14,5039,524
11Байменов Динмухамед0KAZ 14w0 2b0 19w1 7b0 16w1 13b0 21b1 -1 8w½4,5033,517,5
12Базарбай Наби0KAZ 18b1 1w1 4b0 3w1 5w0 15b1 8w0 9b0 -0404827
13Жанәділ Ерәли0KAZ 10b0 7w0 9b0 -1 19b1 11w1 6w0 21b1 2b0403517
14Нурджан Ерзат0KAZ 11b1 17w1 5w0 20b+ 1b0 4w0 9b- -0 -0304523
15Тулеулин Эмир0KAZ 6b0 21w1 3b0 19w1 17b1 12w0 16b- -0 -03035,519
16Думан Жаннұр0KAZ 1b0 9w1 8b½ 10w0 11b0 17w1 15w- -0 -02,5040,515,5
17Асылбек Әмірбек0KAZ 7w1 14b0 20w1 1b0 15w0 16b0 19w- -0 -02039,516
18Нургалиев Эмир0KAZ 12w0 19b1 6w0 21b1 3b0 10w0 7w- -0 -02033,514
19Кудьяров Каримжан0KAZ 4b0 18w0 11b0 15b0 13w0 21w1 17b+ 7b0 10w02033,57
20Бақытжанұлы Қасым0KAZ -1 10w½ 17b0 14w- -0 -0 -0 -0 -01,5034,513
21Лещенко Даниил0KAZ 5w0 15b0 -1 18w0 9b0 19b0 11w0 13w0 7w01035,57

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break