IV DƏRƏCƏ YARIŞI Suraxanı Şahmat Məktəbi 03,04,10 oktyabr saat 14:00 tel: 050-272-00-86|
Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:29:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Bağırov, Uğur | | AZE | 0 |
| 2 | | Fətulla, Ömər | | AZE | 0 |
| 3 | | Hacızadə, İmran | | AZE | 0 |
| 4 | | Kərimli, Cəsur | | AZE | 0 |
| 5 | | Qənbərli, Sakit | | AZE | 0 |
| 6 | | Mirzoyev, Murad | | AZE | 0 |
| 7 | | Musazadə, Uğur | | AZE | 0 |
| 8 | | Mütəllimov, Məsud | | AZE | 0 |
| 9 | | Rüstəmov, Ayaz | | AZE | 0 |
| 10 | | Şirinzadə, Naib | | AZE | 0 |
| 11 | | Vəli, Gülxar | | AZE | 0 |
| 12 | | Vəli, Məhəmmədəmin | | AZE | 0 |
|
|
|
|