Search for player Пребарувај

Конечен пласман после 8 Кола

Рк.СНоИмеФЕД.РтгКлуб/ГрадПоени ТБ1  ТБ2  ТБ3 
15Le, Anh TaiVIE071357
29Nguyễn, Bùi Nguyên Khang 2017VIE0Núi Thành70347
38Lương, Hoàng Nhân 2020VIE0Núi Thành60366
413Trần, Anh Minh 2020VIE0Núi Thành51355
510Nguyễn, Hoàng Minh Nhật 2019VIE0Núi Thành50345
63Hồ, Cảnh Minh Khang 2017VIE0Núi Thành40344
714Trần, Lê Mộc Trà 2018VIE0Núi Thành40334
812My, NhanVIE0Núi Thành40294
917Trung Đức,VIE040254
1016Trung, KienVIE040244
114Le, Anh DucVIE030323
1215Tuệ,VIE030313
136Lê, Đắc Phạm Hùng 2017VIE0Núi Thành30273
1411Nguyễn, Trung Hậu 2019VIE0Núi Thành30263
152Thien, PhucVIE0Núi Thành30263
167Lê, Phúc Hưng 2019VIE0Núi Thành20252
171Bùi, Ngọc Bảo Khánh 2020VIE0Núi Thành10261

Белешка:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)