CƠ BẢN 1 ĐẤU TẬP BIM BIM Senast uppdaterad21.09.2026 13:59:05, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Spelschema |
| Slutställning efter 8 ronder, Korstabell efter 8 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/8 , ej inlottad |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Startlista
| Nr. | | Namn | Fide-ID | Nation | Rating | Klubb |
| 1 | | Bùi, Ngọc Bảo Khánh 2020 | | VIE | 0 | Núi Thành |
| 2 | | Thien, Phuc | | VIE | 0 | Núi Thành |
| 3 | | Hồ, Cảnh Minh Khang 2017 | | VIE | 0 | Núi Thành |
| 4 | | Le, Anh Duc | | VIE | 0 | |
| 5 | | Le, Anh Tai | | VIE | 0 | |
| 6 | | Lê, Đắc Phạm Hùng 2017 | | VIE | 0 | Núi Thành |
| 7 | | Lê, Phúc Hưng 2019 | | VIE | 0 | Núi Thành |
| 8 | | Lương, Hoàng Nhân 2020 | | VIE | 0 | Núi Thành |
| 9 | | Nguyễn, Bùi Nguyên Khang 2017 | | VIE | 0 | Núi Thành |
| 10 | | Nguyễn, Hoàng Minh Nhật 2019 | | VIE | 0 | Núi Thành |
| 11 | | Nguyễn, Trung Hậu 2019 | | VIE | 0 | Núi Thành |
| 12 | | My, Nhan | | VIE | 0 | Núi Thành |
| 13 | | Trần, Anh Minh 2020 | | VIE | 0 | Núi Thành |
| 14 | | Trần, Lê Mộc Trà 2018 | | VIE | 0 | Núi Thành |
| 15 | | Tuệ, | | VIE | 0 | |
| 16 | | Trung, Kien | | VIE | 0 | |
| 17 | | Trung Đức, | | VIE | 0 | |
|
|
|
|