1st Sersa Captaincy Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:55:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: jharkhandchess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Aryan Tirkey, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Kabir Aditya Anand, | 1612 | 1 |
| 2 | 2 | | Aashsih Shandilya, | 1400 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ishika Munda, | 0 | 7 |
| 3 | 8 | | Kirtika Das, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Aarav Raj, | 0 | 3 |
| 4 | 4 | | Aarna Sahu, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Tejas Raj, | 0 | 17 |
| 5 | 13 | | Priyanshu Yadav, | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Mihir Giri, | 0 | 10 |
| 6 | 15 | | Subhmoy Mondal, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ananya Kumari, | 0 | 5 |
| 7 | 9 | | Madhuprita, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Prakriti Shree, | 0 | 12 |
| 8 | 11 | | Pallav, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Shaurya Tiwari, | 0 | 14 |
| 9 | 16 | | Taksh Khandelwal, | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|