Technical support : Vishnu -7907780366 ,Stephin Joy-9074365503
Chessmii Chess Tournament 2026 Septenber BLITZ CHESSCập nhật ngày: 21.09.2026 16:12:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Iniyan, R S | 25695916 | IND | 2084 |
| 2 | AIM | Christy, George | 48701050 | IND | 1977 |
| 3 | | Nigash, G | 25143336 | IND | 1903 |
| 4 | | Vedhik, Viswanath | 429000629 | IND | 1710 |
| 5 | | Madhav, T | 48724939 | IND | 1605 |
| 6 | | Ashwamega, Anil | 558083618 | IND | 1524 |
| 7 | | Arnav, A Nandikadu | 558001514 | IND | 1519 |
| 8 | | Tenin, Titus | 531002692 | IND | 1513 |
| 9 | | Jahaan, Ahmed K | 577073711 | IND | 1501 |
| 10 | | Sibin, Paul | 45085951 | IND | 1478 |
| 11 | | Ashwamitran, Anil | 558078797 | IND | 1454 |
| 12 | | Arhaan, A Nandikadu | 547077735 | IND | 1435 |
|
|
|
|