Pristana Sept Mini Tournament

Cập nhật ngày: 21.09.2026 15:55:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Star Chessmate

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2 
115Talhah,MAS04011
28Asyraf,MAS0309,5
36Aniq,MAS0306,5
412Iman Hafiz,MAS02,507,5
55Aminul,MAS02011
67Arish,MAS0209
713Izz,MAS0209
810Che ku,MAS0208,5
911hasbul,MAS0208,5
102Airissa,MAS0206,5
1116hariz,MAS0205,5
121Aiman,MAS01,507
1314Mikael,MAS01,507
143Aisy Naufal,MAS0106,5
154Aliya,MAS0106,5
169Aydan,MAS00,508,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)