Pristana Sept Mini Tournament Cập nhật ngày: 21.09.2026 15:55:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Star Chessmate
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | MAS | Malaysia | 16 |
| Tổng cộng | | | 16 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 1 | 4 | 2 | 0 | 7 |
| 2 | 2 | 3 | 3 | 0 | 8 |
| 3 | 3 | 2 | 3 | 0 | 8 |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| Tổng cộng | 10 | 11 | 10 | 0 | 31 |
|
|
|
|