Pristana Sept Mini Tournament Cập nhật ngày: 21.09.2026 15:55:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Star Chessmate
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Aiman, | | 0 | MAS |
| 2 | | Airissa, | | 0 | MAS |
| 3 | | Aisy Naufal, | | 0 | MAS |
| 4 | | Aliya, | | 0 | MAS |
| 5 | | Aminul, | | 0 | MAS |
| 6 | | Aniq, | | 0 | MAS |
| 7 | | Arish, | | 0 | MAS |
| 8 | | Asyraf, | | 0 | MAS |
| 9 | | Aydan, | | 0 | MAS |
| 10 | | Che ku, | | 0 | MAS |
| 11 | | hariz, | | 0 | MAS |
| 12 | | hasbul, | | 0 | MAS |
| 13 | | Iman Hafiz, | | 0 | MAS |
| 14 | | Izz, | | 0 | MAS |
| 15 | | Mikael, | | 0 | MAS |
| 16 | | Talhah, | | 0 | MAS |
|
|
|
|