TURNAMEN CATUR DALAM RANGKA PERNIKAHAN MAS KUS KABUPATEN TUBAN 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:54:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Blitar2024

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3 
1Denny0INA 11w1 8b0 15w1 10b1 4w073136
2Faesol0INA 12b1 16w1 7b1 3w0 8b12413,59
3Fahmi0INA 13w1 15b1 4w1 2b1 6w½14,516,514,75
4H Eko0INA 14b1 20w1 3b0 9w1 1b13412,58
5Haris0INA 15w0 13b0 19w1 11b1 20w110383
6Huda0INA 16b0 12w1 18b1 20w1 3b½43,511,58,25
7Ibrahim0INA 17w1 19b1 2w0 8b0 13w183103
8Ikman Hadi0INA 18b1 1w1 9b0 7w1 2w063148
9Indra0INA 19w0 17b1 8w1 4b0 15w0142113
10Mas Edy0INA 20b0 14w1 16b1 1w0 12b19394
11Pak Gun0INA 1b0 18w0 14b0 5w0 17b019090
12Pak Jito0INA 2w0 6b0 17w1 19b1 10w013211,51
13pak muhajir0INA 3b0 5w1 20b0 16w1 7b012213,54
14Pak Nanang0INA 4w0 10b0 11w0 17b1 18w018190
15Pak Yadi0INA 5b1 3w0 1b0 18w1 9b15314,57
16Taufik0INA 6w1 2b0 10w0 13b0 19w016113,53,5
17Yanto0INA 7b0 9w0 12b0 14w0 11w020080
18Yayan0INA 8w0 11b1 6w0 15b0 14b115210,51
19Yayan Polpp0INA 9b1 7w0 5b0 12w0 16b0171112
20masdi0INA 10w1 4b0 13w1 6b0 5b011215,55

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)