JSSC UNDER 19 BOYS TEAM CHESS COMPETITION 2026-27

Cập nhật ngày: 23.09.2026 19:12:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: MP Chess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
14APS NO.22200408
21ST.GABRIELS HR. SEC. SCHOOL2200407
32SMALL WOUNDERS SCHOOL2200407
413ST. ALOYSIUS SR. SEC. SCHOOL, CANTT.2200405,5
514ST. AUGUSTINE SCHOOL2101205
612SATYA PARKASH SCHOOL2101204
715ST. JOSEPH'S SCHOOL RANJHI2101204
89LITTLE WORLD TIWARA2101204
98LITTLE KINGDOM SR.SEC. SCHOOL2101204
105ASHOKA HALL SCHOOL VIJAY NAGAR2101203,5
1110NALANDA PUBLIC SCHOOL2101203
123DPS MANDLA ROAD2011103,5
1311ROYAL HERITAGE PUBLIC SCHOOL2011103,5
146CHRIST CHURCH SCHOOL SALIWADA2002001
1516WISDOM VALLEY SCHOOL2002001
167GREEN VALLEY PUBLIC SCHOOL2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)