JSSC UNDER 19 BOYS TEAM CHESS COMPETITION 2026-27 Cập nhật ngày: 23.09.2026 19:12:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: MP Chess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ST.GABRIELS HR. SEC. SCHOOL | 2w3 | 6b4 | 5w4 | 3b3 | 4w2½ | 10 | 0 | 16,5 |
| 2 | LITTLE WORLD TIWARA | 1b1 | 11w3 | 9b3 | 10w3 | 7b2½ | 8 | 0 | 12,5 |
| 3 | SMALL WOUNDERS SCHOOL | 12b4 | 7w3 | 4b2 | 1w1 | 8b3 | 7 | 0 | 13 |
| 4 | ST. ALOYSIUS SR. SEC. SCHOOL, CANTT. | 10b3 | 8w2½ | 3w2 | 5b3 | 1b1½ | 7 | 0 | 12 |
| 5 | APS NO.2 | 15b4 | 9w4 | 1b0 | 4w1 | 11w4 | 6 | 0 | 13 |
| 6 | LITTLE KINGDOM SR.SEC. SCHOOL | 11b4 | 1w0 | 12b4 | 7w2 | 10b2 | 6 | 0 | 12 |
| 7 | ST. AUGUSTINE SCHOOL | 14w4 | 3b1 | 13w3 | 6b2 | 2w1½ | 5 | 0 | 11,5 |
| 8 | DPS MANDLA ROAD | 13w2 | 4b1½ | 14w3 | 15b4 | 3w1 | 5 | 0 | 11,5 |
| 9 | ST. JOSEPH'S SCHOOL RANJHI | 16b4 | 5b0 | 2w1 | 13b2 | 15w3 | 5 | 0 | 10 |
| 10 | ASHOKA HALL SCHOOL VIJAY NAGAR | 4w1 | 13b2½ | 15w3 | 2b1 | 6w2 | 5 | 0 | 9,5 |
| 11 | WISDOM VALLEY SCHOOL | 6w0 | 2b1 | --2 | 12w3 | 5b0 | 4 | 1 | 6 |
| 12 | NALANDA PUBLIC SCHOOL | 3w0 | 14b3 | 6w0 | 11b1 | --2 | 4 | 2 | 6 |
| 13 | ROYAL HERITAGE PUBLIC SCHOOL | 8b2 | 10w1½ | 7b1 | 9w2 | 14b2 | 3 | 0 | 8,5 |
| 14 | CHRIST CHURCH SCHOOL SALIWADA | 7b0 | 12w1 | 8b1 | --2 | 13w2 | 3 | 0 | 6 |
| 15 | SATYA PARKASH SCHOOL | 5w0 | 16b4 | 10b1 | 8w0 | 9b1 | 2 | 0 | 6 |
| 16 | GREEN VALLEY PUBLIC SCHOOL | 9w0 | 15w0 | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|