JSSC UNDER 19 BOYS TEAM CHESS COMPETITION 2026-27

Cập nhật ngày: 23.09.2026 19:12:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: MP Chess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ST.GABRIELS HR. SEC. SCHOOL (RtgØ:1435 / HS1: 10 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Viraj, Vishwakarma1692IND333419074,55
2Anupam, Urmliya1482IND5370668114,55
3Aditya, Awasthi1564IND53104089655
4Ayush, Vishwakarma0IND2,55
5Shivay, Giri0IND53706740000
  2. SMALL WOUNDERS SCHOOL (RtgØ:1242 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Prabal, Patkar1493IND53703375115
2Anubhav, Shukla1474IND8813348635
3Aary, Saraf0IND45
4Akshat, Gupta0IND55
5Tanishq, Agrawal0IND00
  3. DPS MANDLA ROAD (RtgØ:1202 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Divyansh, Singh Katharria1809IND8813361355
2Akarsh, Dixit0IND25
3Shubham, Meena0IND35
4Lakshya, Kumar0IND02
5Aishwary, Sonkar0IND1,53
  4. APS NO.2 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Ranvir, Singh0IND5640194623,55
2Tanishq, Upadhyay0IND35
3Mukilan, Sivakumar0IND3,55
4Sachin, Singh0IND24
5Mayank, Rao0IND11
  5. ASHOKA HALL SCHOOL VIJAY NAGAR (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Neelesh, Kumar Tamiya0IND25
2Sai, Shivhare0IND35
3Nishant, Sen0IND1,55
4Pranshul, Choudhry0IND35
5Tanay, Vadhav0IND00
  6. CHRIST CHURCH SCHOOL SALIWADA (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Tanishq, Agarwal0IND0,54
2Aaryan, Mehra0IND0,54
3Aryan, Kumar Rao0IND03
4Pradum, Upadhya0IND1,53
5Yash, Sahu0IND1,52
  7. GREEN VALLEY PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Methew, Dhurwey0IND02
2Harshit, Maravi0IND02
3Ishant, Lodhi0IND02
4Naman, Uikey0IND02
  8. LITTLE KINGDOM SR.SEC. SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Nivan, Rai0IND25
2Sumit, Kurmi0IND35
3Shreyansh, Koshta0IND45
4Tanay, Dubey0IND35
  9. LITTLE WORLD TIWARA (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Shub, Gupta0IND2,55
2Taksh, Lakhera0IND25
3Devansh, Malik0IND45
4Aviral, Jain0IND45
5Shubh, Pandey0IND00
  10. NALANDA PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Vedansh, Singh0IND14
2Ayan, Ladia0IND14
3Jay, Singh Thakur0IND14
4Chirag, Yadav0IND14
5Mihit, Kumar Banger0IND00
  11. ROYAL HERITAGE PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Devansh, Patel0IND1,55
2Gourav, Mehra0IND2,55
3Tanmay, Agrawal0IND15
4Kanha, Kurmi0IND3,55
  12. SATYA PARKASH SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Aarav, Jain0IND35
2Shubhanshu, Singh Chandel0IND15
3Karnik, Bamniya0IND15
4Daksh, Kohli0IND15
  13. ST. ALOYSIUS SR. SEC. SCHOOL, CANTT. (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Krishna, Thakur0IND35
2Shreyansh, Bansal0IND3,55
3Harish, Kumar0IND2,55
4Jasvinder, Singh0IND35
5Dhairya, Tek Chandni0IND00
  14. ST. AUGUSTINE SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Shivam, Kushwaha0IND4,55
2Ansuman, Shukla0IND35
3Aditya, Mehra0IND24
4Parth, Patel0IND25
5Mojish, Baghel0IND01
  15. ST. JOSEPH'S SCHOOL RANJHI (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Neevan, Sharma0IND25
2Udit, Haldkar0IND35
3Manas, Singh0IND24
4Aryan, Kanojla0IND35
5Aditya, Tiwari0IND01
  16. WISDOM VALLEY SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 1)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Dakshit, Thakur0IND14
2Kumud, Kabire0IND24
3Saksham, Kale0IND01
4Pranay, Patel0IND14
5Vihan, Yadav0IND03