JSSC UNDER 17 BOYS TEAM CHESS COMPETITION 2026-27

Cập nhật ngày: 23.09.2026 19:13:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: MP Chess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1ST.GABRIELS HR. SEC. SCHOOL5b39w42b3½3w36w410017,5
2ST. JOSEPH'S SCHOOL RANJHI11b47w41w½14b43b38015,5
3STEMFIELD SCHOOL VIJAY NAGAR15w44w2½10b31b12w16011,5
4SATYA PARKASH SCHOOL18w33b1½16w37w211b26011,5
5LITTLE WORLD TIWARA1w115b39w28b212w36011
6DPS MANDLA ROAD8w117b2½12w3½10w31b06010
7CHRIST CHURCH SCHOOL SALIWADA13w2½2b014w2½4b28w2609
8SMALL WOUNDERS SCHOOL6b310w111b25w27b25010
9ST. ALOYSIUS SR. SEC. SCHOOL, CANTT.16w41b05b211w210b25010
10BILLABONG HIGH INTERNATIONAL17w38b33w16b19w25010
11JOY SR. SEC. SCHOOL2w013b38w29b24w2509
12PODAR INTERNATIONAL SCHOOL14w216b26b½17w45b1409,5
13ROYAL HERITAGE PUBLIC SCHOOL7b1½11w115w216b218b3409,5
14AJAY SATYA PARKASH12b218w3½7b1½2w015b2409
15LITTLE KINGDOM SR.SEC. SCHOOL3b05w113b218w414w2409
16GREEN VALLEY PUBLIC SCHOOL9b012w24b113w217b3408
17NALANDA PUBLIC SCHOOL10b16w1½18b312b016w1206,5
18DOON INTERNATIONAL SCHOOL4b114b½17w115b013w1003,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)