JSSC UNDER 17 BOYS TEAM CHESS COMPETITION 2026-27

Cập nhật ngày: 23.09.2026 19:13:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: MP Chess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ST.GABRIELS HR. SEC. SCHOOL (RtgØ:1521 / HS1: 10 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Aadarsh, Chakravarti1604IND5310378104,55
2Virat, Jaiswal1502IND53104138845
3Vikramaditya, Awasthy1477IND487013604,55
4Arnob, Dhali1501IND5370668544,55
5Shashwat, Yadav1449IND53104209000
  2. BILLABONG HIGH INTERNATIONAL (RtgØ:1121 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Ahaan, Arora0IND25
2Veer, Pratap Singh0IND15
3Aaryan, Singh Thakur1484IND8811163655
4Rajveer, Singh Rajpoot0IND24
5Eesh, Raj Jain0IND01
  3. AJAY SATYA PARKASH (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Ayush, Kumar Panika0IND15
2Aishwaram, Mishra0IND3,55
3Aradhay, Kachhi0IND0,55
4Hitarth, Jain0IND45
  4. CHRIST CHURCH SCHOOL SALIWADA (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Vaidik, Tiwari0IND25
2Aradhay, Murari Bhunjiya0IND35
3Palash, Kushwaha0IND35
4Raunak, Singh0IND15
  5. DOON INTERNATIONAL SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Samarth, Agrawal0IND05
2Aditya, Wadhwani0IND05
3Acchutam, Keshi0IND0,55
4Darsh, Gulhane0IND35
  6. DPS MANDLA ROAD (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Abhigyan, Choudhary0IND35
2Pratham, Jain0IND25
3Somraj, Kumar Singh0IND25
4Upendra, Singh Patel0IND35
  7. GREEN VALLEY PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1yaswantrai,0IND25
2Ayush, Shah0IND05
3Radhe, Tiwari0IND45
4Akshit, Paraste0IND25
5Yaayd, Rai0IND00
  8. JOY SR. SEC. SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Rajit, Rawat0IND35
2Vinamra, Mishra0IND25
3Aarav, Chaturvedi0IND25
4Atharv, Singh Barman0IND25
  9. LITTLE KINGDOM SR.SEC. SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Shourya, Sharma0IND25
2Madhav, Tiwari0IND15
3Archit, Rai0IND02
4Tanush, Tiwari0IND45
5Samarth, Viswakarma0IND23
  10. LITTLE WORLD TIWARA (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Gurpreet, Singh0IND45
2Sbir, Kumar Pal0IND45
3Namish, Jain0IND35
4Pratyush, Sharma0IND05
5Priyansh, Sahu0IND00
  11. NALANDA PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Arpit, Pandey0IND1,55
2Anant, Singh Thakur0IND45
3Rakshit, Mahobe0IND15
4Jatin, Chakarvarti0IND04
5Shiva, Shri Pal0IND01
  12. PODAR INTERNATIONAL SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Shresth, Verma0IND2,55
2Rachit, Sinha0IND56403764925
3Ashvin, Bharti0IND25
4Swastik, Jain0IND23
5Rayansh, Gupta0IND12
  13. ROYAL HERITAGE PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Aditya, Patel0IND45
2Krishna, Chakravarti0IND4,55
3Siddharth, Patel0IND15
4Shivansh, Patel0IND04
5Anchal, Awasthi0IND01
  14. SATYA PARKASH SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Parth, Puravia0IND3,55
2Kartikeya, Mishra0IND45
3Parth Sahu,0IND15
4Prince, Venjani0IND35
  15. SMALL WOUNDERS SCHOOL (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Harsh, Shukla0IND04
2Harnoor, Singh0IND15
3Shivansh, Sonker0IND45
4Parth, Pawar0IND45
5Vivaan, Gautam0IND11
  16. ST. ALOYSIUS SR. SEC. SCHOOL, CANTT. (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Ananya, Uikey0IND35
2Shubh, Agrawal0IND25
3Jason, Gupta0IND34
4Aadvik, Gupta0IND24
5Arham, Jain0IND02
  17. ST. JOSEPH'S SCHOOL RANJHI (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Rajveer, Singh Rajput0IND4,55
2Surya, Thakur0IND45
3Adarsh, Yadav0IND45
4Bhavishya, Singh0IND24
5Rudraksh, Gupta0IND11
  18. STEMFIELD SCHOOL VIJAY NAGAR (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Mohit, Sthapak0IND2,55
2Saksham, Arunachal0IND25
3Rao, Rudra Pratap0IND2,55
4Sourish, Sharma0IND4,55
5Anant, Jain0IND00