JSSC UNDER 17 BOYS TEAM CHESS COMPETITION 2026-27

Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:08:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: MP Chess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ST.GABRIELS HR. SEC. SCHOOL550010017,5
217ST. JOSEPH'S SCHOOL RANJHI54018015,5
318STEMFIELD SCHOOL VIJAY NAGAR53026011,5
414SATYA PARKASH SCHOOL52216011,5
510LITTLE WORLD TIWARA52216011
66DPS MANDLA ROAD53026010
74CHRIST CHURCH SCHOOL SALIWADA5221609
815SMALL WOUNDERS SCHOOL51315010
916ST. ALOYSIUS SR. SEC. SCHOOL, CANTT.51315010
102BILLABONG HIGH INTERNATIONAL52125010
118JOY SR. SEC. SCHOOL5131509
1212PODAR INTERNATIONAL SCHOOL5122409,5
1313ROYAL HERITAGE PUBLIC SCHOOL5122409,5
143AJAY SATYA PARKASH5122409
159LITTLE KINGDOM SR.SEC. SCHOOL5122409
167GREEN VALLEY PUBLIC SCHOOL5122408
1711NALANDA PUBLIC SCHOOL5104206,5
185DOON INTERNATIONAL SCHOOL5005003,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)