JSSC UNDER 14 BOYS TEAM CHESS COMPETITION 2026-27

Cập nhật ngày: 23.09.2026 19:14:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: MP Chess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1LITTLE WORLD TIWARA4w310b42b33w27b39015
2ST.GABRIELS HR. SEC. SCHOOL9w413b41w111b414w48017
3BILLABONG HIGH INTERNATIONAL17w46b47w2½1b24w28014,5
4PODAR INTERNATIONAL SCHOOL1b115w3½14b413w2½3b27013
5JOY SR. SEC. SCHOOL10w116b36w27b213b36011
6ST. ALOYSIUS SR. SEC. SCHOOL, CANTT.8b33w05b210w212b36010
7SMALL WOUNDERS SCHOOL16w311b43b1½5w21w15011,5
8DPS MANDLA ROAD6w117b313w1½9b216w35010,5
9LITTLE KINGDOM SR.SEC. SCHOOL2b012w216b28w218b45010
10ST. JOSEPH'S SCHOOL RANJHI5b31w012b26b211w2509
11AJAY SATYA PARKASH14b37w015b32w010b2508
12ASHOKA HALL SCHOOL VIJAY NAGAR13w19b210w215b46w14010
13SATYA PARKASH SCHOOL12b32w08b2½4b1½5w1408
14ROYAL HERITAGE PUBLIC SCHOOL11w118b44w017w32b0408
15ST. AUGUSTINE SCHOOL18w34b½11w112w017b3407,5
16DOON INTERNATIONAL SCHOOL7b15w19w218b38b1308
17NALANDA PUBLIC SCHOOL3b08w118w214b115w1105
18GREEN VALLEY PUBLIC SCHOOL15b114w017b216w19w0104

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)