JSSC UNDER 14 BOYS TEAM CHESS COMPETITION 2026-27

Cập nhật ngày: 23.09.2026 12:48:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: MP Chess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
111LITTLE WORLD TIWARA54109015
21ST.GABRIELS HR. SEC. SCHOOL54018017
33BILLABONG HIGH INTERNATIONAL53208014,5
42PODAR INTERNATIONAL SCHOOL53117013
59JOY SR. SEC. SCHOOL52216011
616ST. ALOYSIUS SR. SEC. SCHOOL, CANTT.52216010
715SMALL WOUNDERS SCHOOL52125011,5
87DPS MANDLA ROAD52125010,5
910LITTLE KINGDOM SR.SEC. SCHOOL51315010
1018ST. JOSEPH'S SCHOOL RANJHI5131509
114AJAY SATYA PARKASH5212508
125ASHOKA HALL SCHOOL VIJAY NAGAR51224010
1314SATYA PARKASH SCHOOL5203408
1413ROYAL HERITAGE PUBLIC SCHOOL5203408
1517ST. AUGUSTINE SCHOOL5203407,5
166DOON INTERNATIONAL SCHOOL5113308
1712NALANDA PUBLIC SCHOOL5014105
188GREEN VALLEY PUBLIC SCHOOL5014104

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)