JSSC UNDER 14 BOYS TEAM CHESS COMPETITION 2026-27

Ban Tổ chứcDoon International School, MANEGAON
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcSK Tiwari
Tổng trọng tàiIA Narapuram, Vr Sreehari 25627848
Phó Tổng Trọng tàiBrijbhooshan, Dubey 5014700
Trọng tàiJaiswal, Prabhat 564046974;Yadav, Shekhar 564047679;Kamad;Avani;Prajapati
Thời gian kiểm tra (Standard)15min Plus 10 sec increment from first move
Địa điểmDoon International School, MANEGAON
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/23
Rating trung bình / Average age1023 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.09.2026 19:14:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: MP Chess

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13BILLABONG HIGH INTERNATIONAL43107012,5
211LITTLE WORLD TIWARA43107012
31ST.GABRIELS HR. SEC. SCHOOL43016013
42PODAR INTERNATIONAL SCHOOL43016011
515SMALL WOUNDERS SCHOOL42115010,5
65ASHOKA HALL SCHOOL VIJAY NAGAR4121409
79JOY SR. SEC. SCHOOL4121408
813ROYAL HERITAGE PUBLIC SCHOOL4202408
914SATYA PARKASH SCHOOL4202407
1018ST. JOSEPH'S SCHOOL RANJHI4121407
1116ST. ALOYSIUS SR. SEC. SCHOOL, CANTT.4121407
124AJAY SATYA PARKASH4202406
137DPS MANDLA ROAD4112307,5
146DOON INTERNATIONAL SCHOOL4112307
1510LITTLE KINGDOM SR.SEC. SCHOOL4031306
1617ST. AUGUSTINE SCHOOL4103204,5
1712NALANDA PUBLIC SCHOOL4013104
188GREEN VALLEY PUBLIC SCHOOL4013104

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)