CTCF Women's Championship 2026 WomenCập nhật ngày: 24.09.2026 12:47:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | V1/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | WPM | Joya, Imkhita | RSA | 1842 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | WFM | Woolf, Charne | RSA | 1624 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | JNM | Hagan, Bianca | RSA | 1602 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | | Mitchels, Jamie-Lee | RSA | 1552 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | | Nieuwoudt, Noreht | RSA | 1538 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | | Moyo, Tsulufelo | RSA | 1490 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | Kotliar, Beatrisa | RSA | 1443 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | | Van Der Westhuizen, Mika | RSA | 1439 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | | Myaleni, Asonele | RSA | 1416 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | | Woolf, Jessika | RSA | 1403 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | | Gebu, Sisipho | RSA | 1396 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | | Kotliar, Anfisa | RSA | 1355 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | | Williams, Naydene | RSA | 1319 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | | Myaleni, Sinawo | RSA | 1296 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | | Fillies, Keshe | RSA | 1288 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | | Steyn, Natasha | RSA | 1019 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | | Mckenzie, Luyanda | RSA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|