CTCF Women's Championship 2026 Women

Cập nhật ngày: 25.09.2026 12:34:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Giải/ Nội dungAll Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8
Boys U8, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1WFMWoolf Charne1669RSA 10b1 8w1 2b2012
2Kotliar Anfisa1355RSA 11w1 14b1 1w2011
3WPMJoya Imkhita1843RSA 14w1 9b1 4w2011
4Nieuwoudt Noreht1550RSA 15w1 7b1 3b2011
5Mitchels Jamie-Lee1587RSA 12w1 6b½ 11w1,501,52,5
6Moyo Tsulufelo1467RSA 16b1 5w½ 8b1,501,51,5
7Mckenzie Luyanda0RSA -1 4w0 10b1023
8Van Der Westhuizen Mika1516RSA 13w1 1b0 6w1023
9Woolf Jessika1527RSA 17b1 3w0 13b1022
10Gebu Sisipho1396RSA 1w0 15b1 7w1022
11JNMHagan Bianca1580RSA 2b0 17w1 5b1022
12Kotliar Beatrisa1387RSA 5b0 16w1 17b101,51,5
13Fillies Keshe1288RSA 8b0 -1 9w1012
14Myaleni Asonele1416RSA 3b0 2w0 16b0024
15Williams Naydene1319RSA 4b0 10w0 -00023
16Steyn Natasha1195RSA 6w0 12b0 14w001,52,5
17Myaleni Sinawo1296RSA 9w0 11b0 12w0012

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)