CTCF Women's Championship 2026 Women

Cập nhật ngày: 25.09.2026 12:34:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Giải/ Nội dungAll Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8
Boys U8, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1WPMJoya Imkhita1843RSA 9w1 6b1 5w23011
2WFMWoolf Charne1669RSA 10b1 7w1 12b21012
3Mitchels Jamie-Lee1587RSA 11w1 8b½ 4w1,5501,52,5
4JNMHagan Bianca1580RSA 12b0 14w1 3b111022
5Nieuwoudt Noreht1550RSA 13w1 17b1 1b24011
6Woolf Jessika1527RSA 14b1 1w0 15b19022
7Van Der Westhuizen Mika1516RSA 15w1 2b0 8w18023
8Moyo Tsulufelo1467RSA 16b1 3w½ 7b1,5601,51,5
9Myaleni Asonele1416RSA 1b0 12w0 16b014024
10Gebu Sisipho1396RSA 2w0 13b1 17w110022
11Kotliar Beatrisa1387RSA 3b0 16w1 14b11201,51,5
12Kotliar Anfisa1355RSA 4w1 9b1 2w22011
13Williams Naydene1319RSA 5b0 10w0 -0015023
14Myaleni Sinawo1296RSA 6w0 4b0 11w017012
15Fillies Keshe1288RSA 7b0 -1 6w113012
16Steyn Natasha1195RSA 8w0 11b0 9w01601,52,5
17Mckenzie Luyanda0RSA -1 5w0 10b17023

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)