CTCF Women's Championship 2026 WomenCập nhật ngày: 23.09.2026 21:51:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | WPM | Joya, Imkhita | | RSA | 1842 |
| 2 | JNM | Hagan, Bianca | | RSA | 1602 |
| 3 | | Mitchels, Jamie-Lee | | RSA | 1552 |
| 4 | | Nieuwoudt, Noreht | | RSA | 1538 |
| 5 | | Moyo, Tsulufelo | | RSA | 1490 |
| 6 | | Kotliar, Beatrisa | | RSA | 1443 |
| 7 | | Van Der Westhuizen, Mika | | RSA | 1439 |
| 8 | | Myaleni, Asonele | | RSA | 1416 |
| 9 | | Woolf, Jessika | | RSA | 1403 |
| 10 | | Gebu, Sisipho | | RSA | 1396 |
| 11 | | Kotliar, Anfisa | | RSA | 1355 |
| 12 | | Williams, Naydene | | RSA | 1319 |
| 13 | | Myaleni, Sinawo | | RSA | 1296 |
| 14 | | Fillies, Keshe | | RSA | 1288 |
| 15 | | Steyn, Natasha | | RSA | 1019 |
| 16 | | Mckenzie, Luyanda | | RSA | 0 |
|
|
|
|