CTCF Women's Championship 2026 Women

Ban Tổ chứcCTCF
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcOlga Maruma
Tổng trọng tàiArmand Etsebeth PA-189009151(534000119)
Phó Tổng Trọng tàiBambelela Ngwayishe PA-196085396(14334208)
Trọng tàiAnito Petersen PA-184029758(14343169),Elavarasan V ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30/90+30
Địa điểmJ.G MEIRING HIGH SCHOOL, Cape Town
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/24 đến 2026/09/27
Rating trung bình / Average age1425 / 18
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.09.2026 21:51:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Giải/ Nội dungAll Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8
Boys U8, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtg
1WPMJoya, ImkhitaRSA1842
2JNMHagan, BiancaRSA1602
3Mitchels, Jamie-LeeRSA1552
4Nieuwoudt, NorehtRSA1538
5Moyo, TsulufeloRSA1490
6Kotliar, BeatrisaRSA1443
7Van Der Westhuizen, MikaRSA1439
8Myaleni, AsoneleRSA1416
9Woolf, JessikaRSA1403
10Gebu, SisiphoRSA1396
11Kotliar, AnfisaRSA1355
12Williams, NaydeneRSA1319
13Myaleni, SinawoRSA1296
14Fillies, KesheRSA1288
15Steyn, NatashaRSA1019
16Mckenzie, LuyandaRSA0