CTCF Women's Championship 2026 EliteCập nhật ngày: 24.09.2026 14:58:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | V1/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | FM | Rogov, Matfey | | RSA | 2345 |
| 2 | RM | Mnyasta, Tezihano | | RSA | 2065 |
| 3 | | Kleinsmidt, Cherwin Chanson | | RSA | 1967 |
| 4 | JNM | Singh, Shaurya | | RSA | 1946 |
| 5 | | Longano, Michael Nicholas | | RSA | 1945 |
| 6 | | Rogov, Timofey | | RSA | 1942 |
| 7 | JM | Nel, Joshua | | RSA | 1831 |
| 8 | | Palmer, Jesse | | RSA | 1827 |
| 9 | JM | Stern, Mason | | RSA | 1822 |
| 10 | | Mthethwa, Nkanyiso | | RSA | 1768 |
| 11 | | Smith, Zion | | RSA | 1749 |
| 12 | | Siwela, Sphamandla Thalente | | RSA | 1722 |
| 13 | | Segelaar, Geriant | | RSA | 1720 |
| 14 | | Mdlalose, Mosis Mabuya | | RSA | 1693 |
|
|
|
|