CTCF Women's Championship 2026 EliteCập nhật ngày: 24.09.2026 20:37:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | V1/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | FM | Rogov, Matfey | RSA | 2345 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | RM | Mnyasta, Tezihano | RSA | 2065 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | Kleinsmidt, Cherwin Chanson | RSA | 1967 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | JNM | Singh, Shaurya | RSA | 1946 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | | Longano, Michael Nicholas | RSA | 1945 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | | Rogov, Timofey | RSA | 1942 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | JM | Nel, Joshua | RSA | 1831 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | | Palmer, Jesse | RSA | 1827 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | JM | Stern, Mason | RSA | 1822 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | | Mthethwa, Nkanyiso | RSA | 1768 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | | Smith, Zion | RSA | 1749 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | | Siwela, Sphamandla Thalente | RSA | 1722 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | | Segelaar, Geriant | RSA | 1720 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | | Mdlalose, Mosis Mabuya | RSA | 1693 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|