CTCF Women's Championship 2026 EliteCập nhật ngày: 27.09.2026 18:34:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | RtQT | RtQG | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | Rp | w-we | K | rtg+/- |
| 1 | 1 | FM | Rogov, Matfey | RUS | 2356 | 2345 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2226 | 0,05 | 20 | 1 |
| 2 | 14 | | Mdlalose, Mosis Mabuya | RSA | 1687 | 1693 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1959 | 1,62 | 20 | 32,4 |
| 3 | 3 | | Kleinsmidt, Cherwin Chanson | RSA | 1951 | 1967 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1860 | -0,68 | 20 | -13,6 |
| 4 | 2 | RM | Mnyasta, Tezihano | RSA | 2056 | 2065 | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2010 | -0,15 | 20 | -3 |
| 5 | 6 | | Rogov, Timofey | RUS | 1942 | 1942 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1985 | 0,28 | 20 | 5,6 |
| 6 | 12 | | Siwela, Sphamandla Thalente | RSA | 1770 | 1722 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1794 | 0,13 | 20 | 2,6 |
| 7 | 7 | JM | Nel, Joshua | RSA | 1586 | 1831 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1795 | 0,97 | 40 | 38,8 |
| 8 | 4 | JNM | Singh, Shaurya | RSA | 1900 | 1946 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1976 | 0,54 | 40 | 21,6 |
| 9 | 9 | JM | Stern, Mason | RSA | 1687 | 1822 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1523 | -1,27 | 40 | -50,8 |
| 10 | 8 | | Palmer, Jesse | RSA | 1776 | 1827 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1995 | 1,37 | 40 | 54,8 |
| 11 | 11 | | Smith, Zion | RSA | 1684 | 1749 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1624 | -0,53 | 40 | -21,2 |
| 12 | 5 | | Longano, Michael Nicholas | RSA | 1993 | 1945 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1802 | -1,43 | 20 | -28,6 |
| 13 | 13 | | Segelaar, Geriant | RSA | 1728 | 1720 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1732 | -0,05 | 20 | -1 |
| 14 | 10 | | Mthethwa, Nkanyiso | RSA | 1755 | 1768 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1652 | -0,85 | 20 | -17 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
|
|
|
|