CTCF Women's Championship 2026 EliteCập nhật ngày: 27.09.2026 18:34:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/25 lúc 09:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Rogov, Timofey | 1942 | 1 | 0 - 1 | 1 | FM | Rogov, Matfey | 2345 | 1 |
| 2 | 12 | | Siwela, Sphamandla Thalente | 1722 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Kleinsmidt, Cherwin Chanson | 1967 | 3 |
| 3 | 14 | | Mdlalose, Mosis Mabuya | 1693 | 1 | 1 - 0 | ½ | JM | Stern, Mason | 1822 | 9 |
| 4 | 2 | RM | Mnyasta, Tezihano | 2065 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Smith, Zion | 1749 | 11 |
| 5 | 4 | JNM | Singh, Shaurya | 1946 | ½ | ½ - ½ | 0 | | Longano, Michael Nicholas | 1945 | 5 |
| 6 | 10 | | Mthethwa, Nkanyiso | 1768 | 0 | 0 - 1 | 0 | JM | Nel, Joshua | 1831 | 7 |
| 7 | 8 | | Palmer, Jesse | 1827 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Segelaar, Geriant | 1720 | 13 |
|
|
|
|