CTCF Women's Championship 2026 EliteCập nhật ngày: 22.09.2026 21:41:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | JNM | Singh, Shaurya | | RSA | 1946 |
| 2 | | Longano, Michael Nicholas | | RSA | 1945 |
| 3 | JM | Nel, Joshua | | RSA | 1831 |
| 4 | | Palmer, Jesse | | RSA | 1820 |
| 5 | JM | Weideman, Janko | | RSA | 1816 |
| 6 | JM | Stern, Mason | | RSA | 1806 |
| 7 | | Mthethwa, Nkanyiso | | RSA | 1768 |
| 8 | | Smith, Zion | | RSA | 1748 |
| 9 | | Segelaar, Geriant | | RSA | 1720 |
| 10 | | Mdlalose, Mosis Mabuya | | RSA | 1693 |
|
|
|
|