CTCF Women's Championship 2026 AdvanceCập nhật ngày: 22.09.2026 20:58:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Abrahams, Harrison | | 1525 | RSA |
| 2 | | Budge, Daniel | | 1707 | RSA |
| 3 | | Dubbeld, Benjamin | | 1689 | RSA |
| 4 | | Esau, Omar | | 1433 | RSA |
| 5 | | Geduld, Owen | | 1685 | RSA |
| 6 | | Gilfillan, Ian | | 1642 | RSA |
| 7 | | Hibbins, Graeme | | 1578 | RSA |
| 8 | | Jenkins, Tauriq | | 1611 | RSA |
| 9 | | Jobin, Jeremiah T | | 1543 | RSA |
| 10 | | Kameel, Lindon | | 1597 | RSA |
| 11 | | Malherbe, Jeevan | | 1635 | RSA |
| 12 | | Maruma, Kamogelo | | 1714 | RSA |
| 13 | | Ngidi, Ndumiso | | 1629 | RSA |
| 14 | | Ohlson, Cecil | | 1653 | RSA |
| 15 | JM | Resnekov, Oliver | | 1793 | RSA |
| 16 | | Strydom, Henroux | | 1647 | RSA |
| 17 | | Varadharajan, Akilan | | 1579 | RSA |
| 18 | | Willenberg, Roland Chester | | 1642 | RSA |
|
|
|
|