CTCF Women's Championship 2026 IntermediateCập nhật ngày: 23.09.2026 21:51:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Hagan, Tristin | | 1444 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | | Esau, Omar | RSA | 1433 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | Goosen, Pierre | | 1402 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | | Viljoen, Lienka | | 1384 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | | Pieterse, Matthew | RSA | 1368 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | | Hector, Kida | | 1333 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | Geduldt, Sadye Kate | RSA | 1269 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | | Manuel, Nathier | | 1256 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | | Govender, Viseshan | RSA | 1248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | | Varadharajan, Theeran | RSA | 1237 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | | Gilfillan, Dorje | | 1200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | | Lynch, Mason | | 953 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | | Lynch, Daxton | | 910 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | | Etsebeth, Melanie | RSA | 822 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | | Lynch, Ruanne | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | | Mayekiso, Immanuel Iminathi | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|