CTCF Women's Championship 2026 Intermediate

Cập nhật ngày: 27.09.2026 18:35:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Giải/ Nội dungAll Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8
Boys U8, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Rpw-weKrtg+/-
12Goosen, Pierre140014043000001454-0,2920-5,8
29Manuel, Nathier012562,5000001557
35Govender, VidharanRSA013492000001363
46Hector, Kida013332000001261
510Gilfillan, Dorje012002000001378
61Esau, OmarRSA1556147120000016050,35207
73Pieterse, MatthewRSA013992000001430
814Lynch, Ruanne002000001163
94Viljoen, Lienka159713981,5000001184-0,0640-2,4
108Geduldt, Sadye KateRSA012781000001339
117Varadharajan, TheeranRSA012811000001056
1213Etsebeth, MelanieRSA0829100000467
1315Mayekiso, Immanuel Iminathi001000001156
1411Lynch, Daxton010040,5000001323
1512Lynch, Mason09790,5000001123

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)