CTCF Women's Championship 2026 IntermediateCập nhật ngày: 27.09.2026 18:35:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/25 lúc 09:00
| Bàn | | White | LĐ | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | LĐ |
| 1 | | Goosen, Pierre | | 1 | 1 - 0 | 1 | | Hector, Kida | |
| 2 | | Varadharajan, Theeran | RSA | 1 | 0 - 1 | 1 | | Pieterse, Matthew | RSA |
| 3 | | Viljoen, Lienka | | 1 | 0 - 1 | 1 | | Govender, Vidharan | RSA |
| 4 | | Manuel, Nathier | | ½ | 1 - 0 | 1 | | Geduldt, Sadye Kate | RSA |
| 5 | | Lynch, Daxton | | 0 | 0 - 1 | ½ | | Esau, Omar | RSA |
| 6 | | Etsebeth, Melanie | RSA | 0 | 0 - 1 | 0 | | Gilfillan, Dorje | |
| 7 | | Mayekiso, Immanuel Iminathi | | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lynch, Mason | |
| 8 | | Lynch, Ruanne | | 0 | 1 | | | miễn đấu | |
|
|
|
|