CTCF Women's Championship 2026 IntermediateCập nhật ngày: 27.09.2026 18:35:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Viljoen, Lienka | | Số thứ tự | 4 | | Rating quốc gia | 1398 | | Rating quốc tế | 1597 | | Hiệu suất thi đấu | 1184 | | FIDE rtg +/- | -2,4 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 11 | | Số ID quốc gia | 2110104286 | | Số ID FIDE | 14392496 | | Năm sinh | 2011 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | Điểm | KQ | w-we | K | rtg+/- |
| 1 | 4 | 12 | | Lynch, Mason | 0 | 979 | | 1,5 | | | | |
| 2 | 3 | 5 | | Govender, Vidharan | 0 | 1349 | RSA | 4 | | | | |
| 3 | 3 | 1 | | Esau, Omar | 1556 | 1471 | RSA | 5 | | -0,06 | 40 | -2,40 |
| 4 | 5 | 8 | | Geduldt, Sadye Kate | 0 | 1278 | RSA | 3 | | | | |
| 5 | 6 | 11 | | Lynch, Daxton | 0 | 1004 | | 2,5 | | | | |
| 6 | 7 | 7 | | Varadharajan, Theeran | 0 | 1281 | RSA | 1 | | | | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|