CTCF Women's Championship 2026 IntermediateCập nhật ngày: 27.09.2026 18:35:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Geduldt, Sadye Kate | | Số thứ tự | 8 | | Rating quốc gia | 1278 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1339 | | Điểm | 3 | | Hạng | 8 | | Liên đoàn | RSA | | Số ID quốc gia | 2100313337 | | Số ID FIDE | 534057404 | | Năm sinh | 2010 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 7 | 15 | | Mayekiso, Immanuel Iminathi | 0 | 0 | | 2,5 | | | | |
| 2 | 4 | 9 | | Manuel, Nathier | 0 | 1256 | | 4,5 | | | | |
| 3 | 6 | 14 | | Lynch, Ruanne | 0 | 0 | | 2,5 | | | | |
| 4 | 5 | 4 | | Viljoen, Lienka | 1597 | 1398 | | 2,5 | | | | |
| 5 | 5 | 12 | | Lynch, Mason | 0 | 979 | | 1,5 | | | | |
| 6 | 3 | 2 | | Goosen, Pierre | 1400 | 1404 | | 4 | | | | |
|
|
|
|