CTCF Women's Championship 2026 IntermediateCập nhật ngày: 22.09.2026 20:01:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Hagan, Tristin | | | 1444 |
| 2 | | Srivastava, Prakhar | | | 1442 |
| 3 | | Goosen, Pierre | | | 1402 |
| 4 | | Viljoen, Lienka | | | 1384 |
| 5 | | Pieterse, Matthew | | RSA | 1368 |
| 6 | | Hector, Kida | | | 1333 |
| 7 | | Geduldt, Sadye Kate | | RSA | 1269 |
| 8 | | Manuel, Nathier | | | 1256 |
| 9 | | Varadharajan, Theeran | | RSA | 1237 |
| 10 | | Gilfillan, Dorje | | | 1200 |
| 11 | | Lynch, Mason | | | 953 |
| 12 | | Lynch, Daxton | | | 910 |
| 13 | | Etsebeth, Melanie | | RSA | 822 |
| 14 | | Lynch, Ruanne | | | 0 |
| 15 | | Mayekiso, Immanuel Iminathi | | | 0 |
|
|
|
|