CTCF Women's Championship 2026 Girls U16Cập nhật ngày: 24.09.2026 14:19:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván ngày 2026/09/24 lúc 08:30 o 10:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 1133 | | Clensie, Maralyn | 1 - 0 | | van Heerden, Jana | 0 | 5 | |
| 2 | 3 | 1731 | WRM | Hagen, Sophia | ½ - ½ | | Wu, Ruei-Ying | 1239 | 4 | |
| 3 | 1 | 1156 | | Sibidla, Simphiwe | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 2. Ván ngày 2026/09/24 lúc 11:00 to 13:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 5 | 0 | | van Heerden, Jana | 0 - 1 | WRM | Hagen, Sophia | 1731 | 3 | |
| 2 | 1 | 1156 | | Sibidla, Simphiwe | 0 - 1 | | Clensie, Maralyn | 1133 | 2 | |
| 3 | 4 | 1239 | | Wu, Ruei-Ying | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 3. Ván ngày 2026/09/24 lúc 13:30 to 15:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | 1731 | WRM | Hagen, Sophia | 1 - 0 | | Sibidla, Simphiwe | 1156 | 1 | |
| 2 | 4 | 1239 | | Wu, Ruei-Ying | 1 - 0 | | van Heerden, Jana | 0 | 5 | |
| 3 | 2 | 1133 | | Clensie, Maralyn | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 4. Ván ngày 2026/09/24 lúc 16:00 to 18:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 1156 | | Sibidla, Simphiwe | | | Wu, Ruei-Ying | 1239 | 4 | |
| 2 | 2 | 1133 | | Clensie, Maralyn | | WRM | Hagen, Sophia | 1731 | 3 | |
| 3 | 5 | 0 | | van Heerden, Jana | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 5. Ván ngày 2026/09/24 lúc 18:30 to 20:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | 1239 | | Wu, Ruei-Ying | | | Clensie, Maralyn | 1133 | 2 | |
| 2 | 5 | 0 | | van Heerden, Jana | | | Sibidla, Simphiwe | 1156 | 1 | |
| 3 | 3 | 1731 | WRM | Hagen, Sophia | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
|
|
|
|