Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF Women's Championship 2026 Girls U16

Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:30:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐ12345Hạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Sibidla, SimphiweRSA*0001411001388
2Clensie, MaralynRSA1*001322001394
3WRMHagen, SophiaRSA11*½123,5301,51244
4Wu, Ruei-YingRSA11½*113,5301,51355
5van Heerden, JanaRSA0000*500001327

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)