CTCF Women's Championship 2026 Junior U16Cập nhật ngày: 23.09.2026 21:55:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Underwood, Alexander | | RSA | 1563 |
| 2 | | Faure, Douglas | | RSA | 1496 |
| 3 | | Stoffberg, Mikaeel | | RSA | 1491 |
| 4 | | Badenhuizen, Dylan | | RSA | 1317 |
| 5 | | Dorrington, Zed | | RSA | 1251 |
| 6 | | Hartley, Reza | | RSA | 1206 |
| 7 | | Weitz, Micah | | RSA | 1199 |
| 8 | | Zhu, Zhaonan | | RSA | 1195 |
| 9 | | Julius, Jean Tai A Koh | | RSA | 1191 |
| 10 | | Moolman, Caleb | | RSA | 0 |
|
|
|
|