Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF Women's Championship 2026 Junior U16

Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:24:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Rpw-weKrtg+/-
13Stoffberg, MikaeelRSA014915011121212352035
26Dorrington, ZedRSA012513,5012,514,58,2513671535
31Underwood, AlexanderRSA162515633,5010,512,58,25134915170,454018
410Julius, Jean Tai A KohRSA012443014,5178,513821466
55Kathiravan, KabilanRSA012782,5013,514,54,7513791391
62Faure, DouglasRSA159114962,501214,56,7513581286-0,4540-18
74Badenhuizen, DylanRSA013262,5011,5146,2513981351
88Weitz, MicahRSA012902,509104,2513251344
97Hartley, RezaRSA01206201314313071114
1011Moolman, CalebRSA002012144,513461168
119Zhu, ZhaonanRSA0119510121311316516

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)