CTCF Women's Championship 2026 Girls U14

Cập nhật ngày: 23.09.2026 23:06:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Giải/ Nội dungAll Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8
Boys U8, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11JMSun, HaojiaRSA17160000
22JMLambrechts, MadisonRSA16480000
33Sibidla, OnesisaRSA16370000
44Shinoy, Sherry AnnRSA13230000
55Masemola, BomisileRSA11920000
66Frenchman, IsraRSA11470000
77Samaai, ZeahanaRSA00000
88Samsodien, KeharaRSA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)