Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF Women's Championship 2026 Girls U14

Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:31:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Rp
1JMSun HaojiaRSA 5w1 4b1 2w1 3b1 6w15012141413992151
2Sibidla OnesisaRSA 7w1 3b1 1b0 4w1 5b1401313,58,514651647
3JMLambrechts MadisonRSA 6b1 2w0 5b1 1w0 8w1301313,54,514181480
4Shinoy Sherry AnnRSA 8b1 1w0 6b1 2b0 7w13011,512314601522
5Masemola BomisileRSA 1b0 8w1 3w0 7b1 2w02012,513115601430
6Frenchman IsraRSA 3w0 7b1 4w0 8b1 1b02011,512115071376
7Samaai ZeahanaRSA 2b0 6w0 8b½ 5w0 4b00,501111,50,251349983
8Samsodien KeharaRSA 4w0 5b0 7w½ 6w0 3b00,501010,50,251351937

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)