Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF Women's Championship 2026 Junior U14

Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:28:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Rpw-weKrtg+/-
15Wu, HaonanRSA157414855012,514,514,5146422660,394015,6
22De Villiers, ChristiaanRSA15661541401214,511,5134915560,424016,8
36Calitz, SteynRSA149314833,50141710,513731507-0,3640-14,4
47Faure, BrodieRSA01459301414,56,512901385
53Gabier, ZakariyyaRSA015033013,515,5714341526
615Fu, AndyRSA08003012,5146,514551534
78Pieters, EliRSA01476301213514031493
89Singh, AadivRSA014003011,5135,514641543
91Copley, MurrayRSA15111679301112,5614481527-0,4540-18
1011Faure, JamieRSA014082,509103,2514461451
1114Kruger, Carel HendrikRSA002013,514,53,514391385
1218Khlentzos, BenjaminRSA002010,511212941222
1312Brent, MarloRSA01328209,510,52,514611355
1413Hou, SummerRSA01226209,5102,514321360
154Wu, Bo-LinRSA014951,5010,512,53,2514081226
1610Sher, EvanRSA013931,5010,51231322958
1717Isaacs, ImaadRSA00109,5100,51403603
1816Huang, GeorgeRSA00007701362562

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)