CTCF Women's Championship 2026 Junior U14Cập nhật ngày: 24.09.2026 19:57:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/24 lúc 11:00 to 13:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 7 | | Faure, Brodie | 1456 | 1 | 1 - 0 | 1 | | De Villiers, Christiaan | 1541 | 2 |
| 2 | 3 | | Gabier, Zakariyya | 1503 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Calitz, Steyn | 1483 | 6 |
| 3 | 9 | | Singh, Aadiv | 1430 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Wu, Bo-Lin | 1495 | 4 |
| 4 | 5 | | Wu, Haonan | 1485 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Pieters, Eli | 1447 | 8 |
| 5 | 1 | | Copley, Murray | 1679 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Brent, Marlo | 1254 | 12 |
| 6 | 11 | | Faure, Jamie | 1391 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Sher, Evan | 1393 | 10 |
| 7 | 13 | | Hou, Summer | 1250 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Huang, George | 0 | 16 |
| 8 | 17 | | Isaacs, Imaad | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kruger, Carel Hendrik | 1227 | 14 |
| 9 | 15 | | Fu, Andy | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Khlentzos, Benjamin | 0 | 18 |
|
|
|
|