CTCF Women's Championship 2026 Junior U14Cập nhật ngày: 24.09.2026 15:01:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Brent, Marlo | | 1254 | RSA |
| 2 | | Calitz, Steyn | | 1483 | RSA |
| 3 | | Copley, Murray | | 1679 | RSA |
| 4 | | De Villiers, Christiaan | | 1541 | RSA |
| 5 | | Faure, Brodie | | 1456 | RSA |
| 6 | | Faure, Jamie | | 1391 | RSA |
| 7 | | Fu, Andy | | 0 | RSA |
| 8 | | Gabier, Zakariyya | | 1503 | RSA |
| 9 | | Hou, Summer | | 1250 | RSA |
| 10 | | Huang, George | | 0 | RSA |
| 11 | | Isaacs, Imaad | | 0 | RSA |
| 12 | | Khlentzos, Benjamin | | 0 | RSA |
| 13 | | Kruger, Carel Hendrik | | 1227 | RSA |
| 14 | | Pieters, Eli | | 1447 | RSA |
| 15 | | Sher, Evan | | 1393 | RSA |
| 16 | | Singh, Aadiv | | 1430 | RSA |
| 17 | | Wu, Bo-Lin | | 1495 | RSA |
| 18 | | Wu, Haonan | | 1485 | RSA |
|
|
|
|